tướng công
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ tôn xưng người làm tể tướng: Danh hiệu dùng để gọi một cách tôn kính đối với vị quan đứng đầu triều đình, giữ chức tể tướng.
- Từ tôn xưng một viên quan to: Danh hiệu dùng để gọi một cách tôn kính đối với các vị quan có chức vụ cao cấp, quyền lực trong triều đình phong kiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tướng công đang bàn việc triều chính với nhà vua. (Vị tể tướng đang thảo luận việc triều đình với nhà vua.)
- Mời tướng công vào phòng khách. (Xin mời ngài quan lớn vào phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương, kịch bản lịch sử: Từ "tướng công" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, tuồng chèo, hoặc phim ảnh về đề tài lịch sử, phong kiến để tạo không khí cổ xưa.
- "Tướng công có cao kiến gì xin chỉ giáo." (Ngài có ý kiến gì cao minh xin hãy chỉ dạy.)
- Cách xưng hô tôn kính, trang trọng: Thể hiện sự kính trọng tuyệt đối, thường đi kèm với hành vi cung kính như cúi chào.
- Thưa tướng công, binh lính đã tập hợp đầy đủ. (Bẩm ngài, binh lính đã tập hợp đầy đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tể tướng (danh từ): Chức quan đứng đầu hàng quan văn, phò tá nhà vua cai quản triều chính. Đây thường là chức vụ cụ thể của một "tướng công".
- Đại quan (danh từ): Vị quan lớn, có quyền cao chức trọng. Nghĩa rộng hơn "tướng công".
- Lão tướng (danh từ): Thường dùng để gọi tôn kính các vị tướng lĩnh già dặn kinh nghiệm, khác với "tướng công" thường thiên về quan văn.
Từ đồng nghĩa
- Đại nhân: Từ tôn xưng chung cho các bậc bề trên, quan lại.
- Ngài: Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai hoặc thứ ba dùng để tôn kính.
Lưu ý về cách dùng
- Từ cổ, ít dùng trong hiện tại: "Tướng công" là từ ngữ cổ, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, văn học hoặc các nghi lễ truyền thống. Trong giao tiếp hiện đại, từ này hầu như không được sử dụng.
- Sắc thái trang trọng, tôn kính: Từ này mang sắc thái rất trang trọng và kính cẩn, thể hiện khoảng cách và địa vị xã hội giữa người nói và người được gọi.
- d. 1. Từ tôn xưng người làm tể tướng. 2. Từ tôn xưng một viên quan to.